aeolic dialect

aeolic dialect

The student studies the Aeolic dialect in her ancient languages class.

Định nghĩa

Danh từ: Phương ngữ Aeolic một phương ngữ của tiếng Hy Lạp cổ đại, được sử dụng chủ yếucác vùng Thessaly, Boeotia Aeolis (một khu vực ven biển phía tây Tiểu Á).

dụ sử dụng
  • (Phương ngữ Aeolic được người Hy Lạp cổ đại nóivùng Thessaly Boeotia.)
  • (Nhiều bài thơ của Sappho được viết bằng phương ngữ Aeolic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aeolic dialect" thường được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học lịch sử hoặc văn học cổ điển để chỉ một nhóm phương ngữ cụ thể.
    • Scholars classify the aeolic dialect into two main subgroups: Lesbian and Thessalian. (Các học giả phân loại phương ngữ Aeolic thành hai phân nhóm chính: Lesbian Thessalian.)
Biến thể từ gần giống
  • Aeolic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phương ngữ Aeolic.
    • The aeolic poetry of Sappho is famous for its lyrical beauty. (Thơ Aeolic của Sappho nổi tiếng với vẻ đẹp trữ tình.)
  • Aeolis (danh từ riêng): vùng đất nơi phương ngữ này phát triển mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Phương ngữ Lesbian: một phân nhóm của phương ngữ Aeolic, được sử dụng trên đảo Lesbos.
  • Phương ngữ Thessalian: một phân nhóm khác, được sử dụngvùng Thessaly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "aeolic dialect".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aeolic dialect".